Trong quá trình hợp tác với doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan hoặc các đối tác sử dụng tiếng Trung, doanh nghiệp Việt Nam thường cần dịch các giấy tờ pháp lý để phục vụ ký kết hợp đồng, mở tài khoản, thực hiện thủ tục đầu tư hoặc chứng minh tư cách pháp nhân. Trong đó, giấy phép kinh doanh tiếng Trung là một trong những loại giấy tờ được sử dụng phổ biến.
Vậy giấy phép kinh doanh tiếng Trung là gì, gồm những nội dung nào và các thuật ngữ liên quan được sử dụng ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.

Mục lục
1. Giấy phép kinh doanh tiếng Trung là gì?
Giấy phép kinh doanh tiếng Trung thường được gọi là: 营业执照 – Yíngyè zhízhào
Trong đó:
- 营业 (Yíngyè): Kinh doanh, hoạt động kinh doanh.
- 执照 (Zhízhào): G iấy phép, giấy chứng nhận được cơ quan có thẩm quyền cấp.
Do đó, 营业执照 có thể hiểu là giấy chứng nhận hoặc giấy phép xác nhận một tổ chức, doanh nghiệp được đăng ký và thực hiện hoạt động kinh doanh theo quy định.
Ngoài ra, một số thuật ngữ khác cũng có thể xuất hiện như:
- 商业执照 (Shāngyè zhízhào): Giấy phép kinh doanh thương mại.
- 企业登记证书 (Qǐyè dēngjì zhèngshū): Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- 经营许可证 (Jīngyíng xǔkězhèng): Giấy phép kinh doanh/giấy phép hoạt động đối với một số lĩnh vực cần được cấp phép.
Cần lưu ý thật rõ ở Việt Nam, cách gọi “giấy phép kinh doanh” thường được sử dụng trong giao tiếp để chỉ giấy tờ đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, xét về pháp lý, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy phép kinh doanh có thể là hai loại giấy tờ khác nhau. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Trung cần căn cứ vào đúng loại giấy tờ gốc để lựa chọn thuật ngữ phù hợp.
2. Nội dung cần có trong giấy phép kinh doanh tiếng Trung?
Khi dịch Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của Việt Nam sang tiếng Trung, bản dịch cần phản ánh chính xác các thông tin trên giấy tờ gốc.
Một số nội dung quan trọng thường gặp gồm:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
| Tên doanh nghiệp | 企业名称 |
| Mã số doanh nghiệp | 企业代码 / 企业注册号 |
| Địa chỉ trụ sở chính | 总部地址 / 注册地址 |
| Người đại diện theo pháp luật | 法定代表人 |
| Vốn điều lệ | 注册资本 |
| Loại hình doanh nghiệp | 企业类型 |
| Ngày đăng ký | 登记日期 |
| Thông tin chủ sở hữu/thành viên | 所有者/成员信息 |
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có các nội dung chủ yếu như tên và mã số doanh nghiệp; địa chỉ trụ sở chính; thông tin người đại diện theo pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp/thành viên theo từng loại hình; vốn điều lệ hoặc vốn đầu tư.
Khi thực hiện bản dịch tiếng Trung, doanh nghiệp không nên tự ý thêm, bớt hoặc thay đổi nội dung so với giấy tờ gốc. Đặc biệt, tên riêng, mã số doanh nghiệp, địa chỉ, số vốn và thông tin người đại diện cần được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng cho hồ sơ pháp lý.
3. Các loại giấy phép kinh doanh bằng tiếng Trung
Tùy theo loại hình doanh nghiệp và mục đích sử dụng, có thể gặp nhiều thuật ngữ liên quan đến đăng ký và giấy phép kinh doanh bằng tiếng Trung. Một số cách gọi phổ biến gồm:
- 营业执照 – Yíngyè zhízhào: Giấy phép/đăng ký kinh doanh.
- 企业登记证书 – Qǐyè dēngjì zhèngshū: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- 个体工商户营业执照 – Gètǐ gōngshānghù yíngyè zhízhào: Giấy đăng ký kinh doanh của hộ/cá nhân kinh doanh.
- 经营许可证 – Jīngyíng xǔkězhèng: Giấy phép hoạt động kinh doanh.
- 食品经营许可证 – Shípǐn jīngyíng xǔkězhèng: Giấy phép kinh doanh thực phẩm.
- 进出口许可证 – Jìn chūkǒu xǔkězhèng: Giấy phép xuất nhập khẩu.
Việc sử dụng thuật ngữ nào cần phụ thuộc vào bản chất của giấy tờ. Không nên mặc định tất cả giấy tờ liên quan đến hoạt động kinh doanh đều dịch thành 营业执照.
4. Hệ thống từ vựng và mẫu câu về giấy phép kinh doanh tiếng Trung
Đối với cá nhân thường xuyên làm việc với doanh nghiệp hoặc đối tác Trung Quốc, việc nắm được một số từ vựng chuyên ngành sẽ giúp quá trình trao đổi hồ sơ thuận tiện hơn.
4.1 Từ vựng chuyên ngành liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 营业执照 | Yíngyè zhízhào | Giấy phép/đăng ký kinh doanh |
| 企业 | Qǐyè | Doanh nghiệp |
| 公司 | Gōngsī | Công ty |
| 登记 | Dēngjì | Đăng ký |
| 注册 | Zhùcè | Đăng ký |
| 企业名称 | Qǐyè míngchēng | Tên doanh nghiệp |
| 注册地址 | Zhùcè dìzhǐ | Địa chỉ đăng ký |
| 法定代表人 | Fǎdìng dàibiǎorén | Người đại diện theo pháp luật |
| 注册资本 | Zhùcè zīběn | Vốn đăng ký/vốn điều lệ |
| 经营范围 | Jīngyíng fànwéi | Phạm vi/ngành nghề kinh doanh |
| 许可证 | Xǔkězhèng | Giấy phép |
| 税务 | Shuìwù | Thuế vụ |
| 税号 | Shuìhào | Mã số thuế |
| 合同 | Hétóng | Hợp đồng |
| 股东 | Gǔdōng | Cổ đông |
| 投资者 | Tóuzīzhě | Nhà đầu tư |
| 成立日期 | Chénglì rìqī | Ngày thành lập |
| 有限责任公司 | Yǒuxiàn zérèn gōngsī | Công ty TNHH |
| 股份有限公司 | Gǔfèn yǒuxiàn gōngsī | Công ty cổ phần |
4.2 Các loại giấy phép khác
Ngoài giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp có thể gặp nhiều loại giấy phép và giấy chứng nhận khác khi giao dịch bằng tiếng Trung:
| Tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 许可证 | Giấy phép |
| 经营许可证 | Giấy phép kinh doanh/hoạt động |
| 食品经营许可证 | Giấy phép kinh doanh thực phẩm |
| 进出口许可证 | Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 建筑许可证 | Giấy phép xây dựng |
| 卫生许可证 | Giấy phép/chứng nhận vệ sinh |
| 工作许可证 | Giấy phép lao động |
| 投资许可证 | Giấy phép đầu tư |
| 环境许可证 | Giấy phép môi trường |
| 运输经营许可证 | Giấy phép kinh doanh vận tải |
Tên gọi cụ thể có thể thay đổi tùy hệ thống pháp luật, cơ quan cấp phép và loại hồ sơ đang được dịch. Vì vậy, đối với tài liệu sử dụng cho mục đích pháp lý, nên xác định chính xác tên tiếng Việt của giấy tờ trước khi chuyển sang tiếng Trung.
4.3 Mẫu câu giao tiếp thông dụng
Dưới đây là một số mẫu câu có thể sử dụng khi trao đổi với khách hàng hoặc đối tác bằng tiếng Trung:
- 请提供贵公司的营业执照 – Qǐng tígōng guì gōngsī de yíngyè zhízhào.( Vui lòng cung cấp giấy phép/đăng ký kinh doanh của quý công ty.)
- 这是我们公司的营业执照 – Zhè shì wǒmen gōngsī de yíngyè zhízhào. ( Đây là giấy phép kinh doanh của công ty chúng tôi.
- 请提供营业执照副本 – Qǐng tígōng yíngyè zhízhào fùběn. ( Vui lòng cung cấp bản sao giấy phép kinh doanh.)
- 贵公司的法定代表人是谁? – Guì gōngsī de fǎdìng dàibiǎorén shì shéi? ( Người đại diện theo pháp luật của quý công ty là ai?
- 公司的注册资本是多少? – Gōngsī de zhùcè zīběn shì duōshǎo?( Vốn đăng ký của công ty là bao nhiêu?)
- 贵公司的经营范围是什么? – Guì gōngsī de jīngyíng fànwéi shì shénme? ( Ngành nghề/phạm vi kinh doanh của quý công ty là gì?)
- 营业执照需要翻译成中文。 – Yíngyè zhízhào xūyào fānyì chéng Zhōngwén.( Giấy phép kinh doanh cần được dịch sang tiếng Trung.)
Các mẫu câu trên đặc biệt hữu ích khi trao đổi hồ sơ doanh nghiệp, ký kết hợp đồng hoặc làm việc với đối tác sử dụng tiếng Trung.
5. Khi nào cần dịch thuật và công chứng giấy phép sang tiếng Trung?
Không phải trường hợp nào doanh nghiệp cũng bắt buộc phải dịch và công chứng giấy đăng ký kinh doanh sang tiếng Trung. Việc này thường phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng giấy tờ tại cơ quan, tổ chức hoặc giao dịch có yêu cầu hồ sơ bằng tiếng Trung.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Làm hồ sơ hợp tác với doanh nghiệp Trung Quốc hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung.
- Thực hiện giao dịch thương mại quốc tế.
- Chứng minh tư cách pháp lý của doanh nghiệp với đối tác nước ngoài.
- Thực hiện hồ sơ đầu tư hoặc thành lập hiện diện thương mại ở nước ngoài.
- Mở tài khoản hoặc thực hiện thủ tục tại tổ chức nước ngoài có yêu cầu.
- Tham gia đấu thầu, ký hợp đồng hoặc hồ sơ mua bán quốc tế.
- Thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu khi phía tiếp nhận yêu cầu bản dịch.
- Xin visa công tác hoặc hoàn thiện hồ sơ của người đại diện doanh nghiệp trong trường hợp cơ quan tiếp nhận yêu cầu.
- Thực hiện các thủ tục hành chính khác có yêu cầu bản dịch tiếng Trung.
Doanh nghiệp cần lưu ý dịch thuật và công chứng/chứng thực bản dịch là những yêu cầu cần xem xét theo mục đích sử dụng hồ sơ.
Nếu đối tác chỉ cần tài liệu để tham khảo, bản dịch thông thường có thể đáp ứng. Ngược lại, nếu giấy tờ được sử dụng trong hồ sơ pháp lý, thủ tục hành chính hoặc nộp cho cơ quan có thẩm quyền, bên tiếp nhận có thể yêu cầu bản dịch được chứng thực hoặc thực hiện thêm thủ tục khác.
Do đó, trước khi dịch giấy phép kinh doanh sang tiếng Trung, doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ để tránh phải thực hiện lại.
6. Thủ tục và điều kiện cấp giấy phép kinh doanh tiếng Trung
Cần phân biệt rõ tại Việt Nam không có một thủ tục riêng để xin “giấy phép kinh doanh tiếng Trung” chỉ vì doanh nghiệp cần giấy tờ bằng tiếng Trung.
Nếu doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam, doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký theo pháp luật Việt Nam để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Khi cần sử dụng tại Trung Quốc hoặc với đối tác sử dụng tiếng Trung, giấy tờ này có thể được dịch sang tiếng Trung và thực hiện chứng thực/công chứng theo yêu cầu của nơi tiếp nhận.
6.1 Điều kiện cấp giấy phép kinh doanh
Đối với việc thành lập doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân cần đáp ứng các điều kiện đăng ký theo quy định pháp luật hiện hành.
Về cơ bản, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Người thành lập doanh nghiệp có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định.
- Tên doanh nghiệp phải đáp ứng quy định pháp luật và không thuộc trường hợp bị cấm.
- Có địa chỉ trụ sở chính hợp pháp.
- Đăng ký ngành, nghề kinh doanh phù hợp.
- Đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện trước hoặc trong quá trình hoạt động theo quy định tương ứng.
- Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đầy đủ, hợp lệ.
- Kê khai chính xác thông tin về chủ sở hữu, thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật và các thông tin khác tùy loại hình doanh nghiệp.
Riêng đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, việc có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa doanh nghiệp tự động đáp ứng đầy đủ mọi điều kiện để hoạt động. Doanh nghiệp còn phải tuân thủ các điều kiện chuyên ngành tương ứng.
6.2 Các bước thực hiện thủ tục giấy phép tiếng trung
Quy trình đăng ký doanh nghiệp có thể khái quát thành các bước sau:
Bước 1: Xác định loại hình doanh nghiệp
Người thành lập lựa chọn loại hình phù hợp như công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân.
Bước 2: Chuẩn bị thông tin đăng ký
Xác định tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và cơ cấu thành viên/cổ đông tương ứng.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ được chuẩn bị theo loại hình doanh nghiệp và trường hợp đăng ký cụ thể, có thể bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp cùng các tài liệu pháp lý liên quan.
Bước 4: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Người thành lập doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền thực hiện thủ tục nộp hồ sơ theo phương thức được pháp luật cho phép tới cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.
Bước 5: Cơ quan đăng ký kinh doanh xử lý hồ sơ
Cơ quan đăng ký kinh doanh kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đáp ứng quy định, doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ, người đăng ký thực hiện sửa đổi, bổ sung theo thông báo.
Bước 6: Thực hiện các thủ tục sau thành lập
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến thuế, hóa đơn, kế toán và các giấy phép hoặc điều kiện chuyên ngành nếu hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh có điều kiện.
Bước 7: Dịch giấy đăng ký doanh nghiệp sang tiếng Trung khi cần
Nếu giấy tờ được sử dụng trong giao dịch với đối tác Trung Quốc hoặc cơ quan yêu cầu hồ sơ tiếng Trung, doanh nghiệp có thể tiến hành dịch thuật và chứng thực/công chứng bản dịch theo yêu cầu của bên tiếp nhận.
Giấy phép kinh doanh tiếng Trung thường được gọi là 营业执照 (Yíngyè zhízhào). Đây là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện khi doanh nghiệp Việt Nam trao đổi hồ sơ, hợp tác hoặc thực hiện giao dịch với các đối tác sử dụng tiếng Trung.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt giữa Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy phép kinh doanh để lựa chọn thuật ngữ dịch thuật chính xác. Đối với giấy tờ được sử dụng trong hồ sơ pháp lý, thông tin về tên doanh nghiệp, mã số, người đại diện, vốn và các nội dung khác phải được dịch thống nhất với bản gốc.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị thành lập công ty, đăng ký giấy phép hoặc cần hỗ trợ các thủ tục pháp lý – kế toán sau thành lập, việc lựa chọn đơn vị chuyên môn ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai sót hồ sơ và tiết kiệm thời gian xử lý.
Kế Toán DHP hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh, thành lập doanh nghiệp và các công việc kế toán – thuế liên quan. Khách hàng có nhu cầu có thể liên hệ để được tư vấn hồ sơ và phương án thực hiện phù hợp.
